zalo-icon
phone-icon

HƯỚNG DẪN LY HÔN ĐƠN PHƯƠNG TỪ A–Z: ĐIỀU KIỆN, HỒ SƠ VÀ CÁC BƯỚC THỰC HIỆN

Ly hôn đơn phương là lựa chọn của nhiều người khi cuộc sống hôn nhân đã rơi vào bế tắc nhưng vợ hoặc chồng không đồng ý ly hôn, cố tình né tránh hoặc không hợp tác giải quyết.

Trên thực tế, không ít người muốn ly hôn nhưng không biết bắt đầu từ đâu: Có cần sự đồng ý của người còn lại không? Không có giấy tờ của vợ hoặc chồng thì có ly hôn được không? Nộp đơn ở đâu? Một bên không đến Tòa án thì giải quyết thế nào? Ly hôn đơn phương mất bao lâu?

Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn toàn bộ thủ tục ly hôn đơn phương từ A–Z, giúp người đang có nhu cầu ly hôn hiểu rõ điều kiện, hồ sơ và từng bước thực hiện theo quy định pháp luật.

1. Ly hôn đơn phương là gì?

Ly hôn đơn phương là trường hợp chỉ một bên vợ hoặc chồng yêu cầu Tòa án chấm dứt quan hệ hôn nhân mà không có sự đồng thuận của người còn lại.

Khác với thuận tình ly hôn, người yêu cầu ly hôn đơn phương không bắt buộc phải có chữ ký hoặc sự đồng ý của vợ hoặc chồng trong đơn.

Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, vợ hoặc chồng đều có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Khi có căn cứ cho thấy tình trạng hôn nhân đã trở nên trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được, Tòa án có thể quyết định cho ly hôn dù người còn lại không đồng ý.

Nói cách khác, pháp luật không buộc một người phải tiếp tục duy trì một cuộc hôn nhân đã thực sự đổ vỡ chỉ vì người còn lại không chịu ký đơn.

2. Khi nào được quyền yêu cầu ly hôn đơn phương?

Một bên vợ hoặc chồng có thể yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi cho rằng cuộc sống hôn nhân không còn khả năng tiếp tục.

Một số trường hợp thường gặp gồm:

2.1. Vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình

Bạo lực gia đình không chỉ là đánh đập, gây thương tích mà còn có thể thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như:

  • Thường xuyên chửi bới, xúc phạm, hạ nhục;

  • Đe dọa, khống chế tinh thần;

  • Kiểm soát tiền bạc quá mức;

  • Cô lập người còn lại khỏi gia đình và các mối quan hệ xã hội;

  • Có hành vi gây tổn hại đến sức khỏe, danh dự hoặc nhân phẩm.

Khi tình trạng này kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống hôn nhân, người bị bạo lực có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.

2.2. Vợ hoặc chồng ngoại tình

Ngoại tình là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến đổ vỡ hôn nhân.

Tuy nhiên, người yêu cầu ly hôn nên hiểu rằng không phải lúc nào cũng bắt buộc phải có hình ảnh, video hoặc tài liệu chứng minh hành vi ngoại tình thì Tòa án mới cho ly hôn.

Tòa án xem xét toàn diện tình trạng thực tế của quan hệ hôn nhân, bao gồm:

  • Vợ chồng có còn sống chung hay không;

  • Hai bên còn quan tâm, chăm sóc nhau hay không;

  • Có thường xuyên xảy ra mâu thuẫn hay không;

  • Đã ly thân trong thời gian dài hay chưa;

  • Có khả năng đoàn tụ và tiếp tục cuộc sống chung hay không.

2.3. Vợ chồng thường xuyên mâu thuẫn, cãi vã

Nhiều cuộc hôn nhân đổ vỡ không xuất phát từ một sự kiện duy nhất mà là kết quả của quá trình mâu thuẫn kéo dài.

Nếu vợ chồng thường xuyên cãi vã, không tìm được tiếng nói chung, không còn quan tâm hoặc thực hiện nghĩa vụ với nhau, cuộc sống chung chỉ còn tồn tại về hình thức thì một bên có thể yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.

2.4. Vợ chồng đã ly thân

Pháp luật hiện hành không quy định phải ly thân đủ bao nhiêu tháng hoặc bao nhiêu năm mới được ly hôn.

Do đó, không có quy định bắt buộc phải:

  • Ly thân đủ 06 tháng;

  • Ly thân đủ 01 năm;

  • Hoặc ly thân đủ một thời gian nhất định.

Tuy nhiên, việc vợ chồng đã sống riêng trong thời gian dài có thể là một trong những tình tiết để Tòa án xem xét tình trạng hôn nhân thực tế.

2.5. Một bên bỏ đi, không quan tâm đến gia đình

Trường hợp vợ hoặc chồng bỏ đi, không còn chung sống, không thực hiện nghĩa vụ với gia đình, không chăm sóc con cái hoặc cố tình cắt đứt liên lạc cũng có thể là căn cứ để người còn lại yêu cầu ly hôn.

Tùy từng trường hợp, việc không xác định được nơi cư trú của người còn lại có thể làm thủ tục giải quyết phức tạp và kéo dài hơn.

3. Chồng hoặc vợ không đồng ý thì có ly hôn được không?

Có.

Đây là điểm quan trọng nhất cần hiểu về ly hôn đơn phương.

Người yêu cầu ly hôn không cần phải:

  • Xin chữ ký của người còn lại;

  • Ép người còn lại cùng đến Tòa án;

  • Chờ đến khi hai bên đạt được thỏa thuận;

  • Hoặc được gia đình hai bên đồng ý.

Việc một bên không muốn ly hôn không đồng nghĩa với việc Tòa án bắt buộc người còn lại phải tiếp tục cuộc hôn nhân.

Tuy nhiên, người yêu cầu cần trình bày rõ nguyên nhân mâu thuẫn, tình trạng hôn nhân và lý do cho rằng cuộc sống chung không thể tiếp tục.

4. Ai không có quyền yêu cầu ly hôn trong một số trường hợp đặc biệt?

Pháp luật có một hạn chế đặc biệt đối với quyền yêu cầu ly hôn của người chồng.

Cụ thể, người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi người vợ:

  • Đang mang thai;

  • Đang sinh con;

  • Hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Quy định này nhằm bảo vệ người mẹ và trẻ nhỏ trong giai đoạn đặc biệt khó khăn.

Tuy nhiên, cần lưu ý: hạn chế này chỉ áp dụng đối với người chồng.

Nếu người vợ đang mang thai hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi nhưng chính người vợ có nhu cầu ly hôn thì người vợ vẫn có quyền nộp đơn yêu cầu Tòa án giải quyết.

5. Hồ sơ ly hôn đơn phương gồm những gì?

Thông thường, hồ sơ ly hôn đơn phương gồm:

5.1. Đơn khởi kiện về việc ly hôn

Đây là tài liệu quan trọng nhất trong hồ sơ.

Nội dung đơn cần thể hiện rõ:

  • Thông tin của vợ và chồng;

  • Quá trình kết hôn;

  • Nguyên nhân phát sinh mâu thuẫn;

  • Thời điểm và tình trạng ly thân, nếu có;

  • Yêu cầu chấm dứt quan hệ hôn nhân;

  • Yêu cầu về người trực tiếp nuôi con;

  • Yêu cầu cấp dưỡng;

  • Yêu cầu chia tài sản;

  • Yêu cầu giải quyết nghĩa vụ chung, nếu có.

Một đơn ly hôn được trình bày rõ ràng, đúng trọng tâm sẽ giúp Tòa án dễ dàng xác định yêu cầu của người khởi kiện và hạn chế việc phải sửa đổi, bổ sung đơn.

5.2. Giấy chứng nhận kết hôn

Thông thường cần nộp bản chính Giấy chứng nhận kết hôn.

Trường hợp bị mất hoặc người còn lại đang giữ và không giao giấy chứng nhận kết hôn, người yêu cầu ly hôn có thể liên hệ cơ quan có thẩm quyền để xin trích lục thông tin đăng ký kết hôn theo quy định.

Do đó, việc không giữ bản chính Giấy chứng nhận kết hôn không có nghĩa là không thể ly hôn.

5.3. Giấy tờ tùy thân

Có thể bao gồm:

  • Căn cước công dân;

  • Hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân hợp pháp khác.

5.4. Tài liệu về nơi cư trú

Tùy từng trường hợp, người khởi kiện cần cung cấp thông tin hoặc tài liệu để xác định nơi cư trú, nơi làm việc của người bị yêu cầu ly hôn.

Đây là nội dung rất quan trọng vì có liên quan trực tiếp đến việc xác định Tòa án có thẩm quyền giải quyết.

5.5. Giấy khai sinh của con

Nếu vợ chồng có con chung và yêu cầu Tòa án giải quyết quyền nuôi con, hồ sơ cần có giấy khai sinh hoặc tài liệu chứng minh quan hệ cha, mẹ, con.

5.6. Tài liệu về tài sản chung

Nếu yêu cầu chia tài sản khi ly hôn, cần chuẩn bị các tài liệu liên quan, chẳng hạn:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;

  • Giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở;

  • Giấy đăng ký xe;

  • Sổ tiết kiệm;

  • Hợp đồng góp vốn;

  • Giấy tờ về cổ phần, phần vốn góp;

  • Các tài liệu khác chứng minh tài sản.

5.7. Tài liệu liên quan đến nợ chung

Nếu vợ chồng có nghĩa vụ tài chính chung, có thể cần cung cấp:

  • Hợp đồng vay;

  • Giấy mượn tiền;

  • Hợp đồng tín dụng;

  • Hợp đồng thế chấp;

  • Chứng từ chuyển tiền;

  • Các tài liệu chứng minh mục đích sử dụng khoản vay.

Việc xác định một khoản nợ là nợ chung hay nợ riêng cần được xem xét căn cứ vào nguồn gốc, mục đích và quá trình sử dụng khoản tiền, không chỉ dựa vào việc khoản vay phát sinh trong thời kỳ hôn nhân.

6. Không có giấy tờ của vợ hoặc chồng thì có ly hôn được không?

Đây là tình huống xảy ra rất phổ biến.

Người còn lại có thể:

  • Giữ giấy chứng nhận kết hôn;

  • Không cung cấp căn cước công dân;

  • Không cho mượn giấy khai sinh của con;

  • Không cung cấp địa chỉ cư trú;

  • Cố tình che giấu tài sản.

Trong những trường hợp này, người muốn ly hôn không nên cho rằng “thiếu giấy tờ là không thể làm thủ tục”.

Tùy từng loại tài liệu, có thể thực hiện việc:

  • Xin cấp trích lục;

  • Thu thập thông tin từ cơ quan có thẩm quyền;

  • Đề nghị Tòa án hỗ trợ thu thập chứng cứ;

  • Yêu cầu cơ quan, tổ chức đang lưu giữ tài liệu cung cấp theo trình tự tố tụng.

Tuy nhiên, việc chuẩn bị hồ sơ không đầy đủ có thể khiến quá trình thụ lý kéo dài hơn. Vì vậy, cần xác định chính xác tài liệu nào thực sự bắt buộc, tài liệu nào có thể bổ sung và tài liệu nào có thể đề nghị Tòa án hỗ trợ thu thập.

7. Nộp đơn ly hôn đơn phương ở đâu?

Đây là nội dung rất dễ nhầm lẫn.

Từ ngày 01/7/2025, hệ thống Tòa án địa phương được tổ chức theo mô hình Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân khu vực. Vì vậy, khi thực hiện thủ tục hiện nay, người dân cần xác định đúng Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền theo lãnh thổ, thay vì áp dụng máy móc hướng dẫn cũ về Tòa án nhân dân cấp huyện.

Thông thường, đối với vụ án ly hôn đơn phương không có yếu tố nước ngoài, người khởi kiện nộp đơn tại Tòa án có thẩm quyền theo nơi người bị kiện cư trú hoặc làm việc.

Ví dụ:

Người vợ muốn đơn phương ly hôn với chồng thì thông thường cần xác định nơi cư trú hoặc làm việc của người chồng để xác định đúng Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền.

Trường hợp vụ việc có yếu tố nước ngoài, một bên đang ở nước ngoài, có tài sản ở nước ngoài hoặc thuộc trường hợp đặc biệt khác thì việc xác định thẩm quyền cần được xem xét riêng.

Việc nộp đơn sai Tòa án là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị trả lại hoặc phải chuyển đến cơ quan khác, làm kéo dài thời gian giải quyết.

8. Các bước thực hiện thủ tục ly hôn đơn phương

Bước 1: Xác định yêu cầu ly hôn

Trước khi làm hồ sơ, người yêu cầu cần xác định rõ mình yêu cầu Tòa án giải quyết những vấn đề nào:

Về quan hệ hôn nhân: Có yêu cầu chấm dứt quan hệ vợ chồng hay không?

Về con chung: Ai là người trực tiếp nuôi con? Có yêu cầu cấp dưỡng không? Mức cấp dưỡng là bao nhiêu?

Về tài sản: Có yêu cầu Tòa án chia tài sản chung ngay trong vụ án ly hôn hay không?

Về nghĩa vụ chung: Có khoản vay, khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính nào cần giải quyết không?

Việc xác định rõ yêu cầu ngay từ đầu giúp hạn chế việc thay đổi, bổ sung yêu cầu nhiều lần trong quá trình Tòa án giải quyết.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ

Người yêu cầu chuẩn bị đơn khởi kiện và các tài liệu liên quan.

Nếu chưa có đầy đủ hồ sơ, cần xác định phương án xin trích lục hoặc thu thập bổ sung trước khi nộp đơn.

Bước 3: Xác định đúng Tòa án có thẩm quyền

Cần xác định:

  • Nơi cư trú của người bị kiện;

  • Nơi làm việc của người bị kiện;

  • Vụ việc có yếu tố nước ngoài hay không;

  • Có tranh chấp bất động sản hoặc yếu tố đặc biệt khác hay không.

Sau đó xác định đúng Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền giải quyết.

Bước 4: Nộp hồ sơ khởi kiện

Người khởi kiện có thể thực hiện việc nộp hồ sơ theo phương thức phù hợp với quy định tố tụng và cách thức tiếp nhận của Tòa án có thẩm quyền.

Sau khi nhận đơn, Tòa án sẽ xem xét hồ sơ.

Trường hợp đơn hoặc tài liệu chưa đáp ứng yêu cầu, Tòa án có thể yêu cầu người khởi kiện sửa đổi, bổ sung.

Bước 5: Nộp tiền tạm ứng án phí

Khi hồ sơ đủ điều kiện thụ lý, người khởi kiện thực hiện nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng án phí theo thông báo.

Sau khi hoàn thành việc nộp tạm ứng án phí và nộp lại chứng từ theo quy định, Tòa án tiến hành thụ lý vụ án.

Bước 6: Tòa án tiến hành giải quyết vụ án

Trong quá trình này, Tòa án có thể thực hiện các hoạt động như:

  • Xác minh thông tin;

  • Lấy lời khai;

  • Thu thập chứng cứ;

  • Tiến hành hòa giải;

  • Xem xét yêu cầu về con chung;

  • Xác minh tài sản;

  • Định giá tài sản;

  • Giải quyết các yêu cầu liên quan.

Bước 7: Đưa vụ án ra xét xử

Nếu hai bên không đoàn tụ và vụ án không thuộc trường hợp đình chỉ, Tòa án sẽ thực hiện các thủ tục cần thiết để đưa vụ án ra xét xử.

Tại phiên tòa, Tòa án xem xét:

  • Quan hệ hôn nhân;

  • Người trực tiếp nuôi con;

  • Nghĩa vụ cấp dưỡng;

  • Tài sản chung;

  • Nghĩa vụ tài chính chung;

  • Các yêu cầu khác của đương sự.

9. Một bên không đến Tòa án thì có ly hôn được không?

Có thể.

Việc một bên cố tình không đến Tòa án không đương nhiên làm cho vụ án phải dừng lại vĩnh viễn.

Trong thực tế, có nhiều trường hợp người bị yêu cầu ly hôn:

  • Không nhận giấy triệu tập;

  • Không tham gia hòa giải;

  • Không đến làm việc;

  • Không đến phiên tòa;

  • Cố tình né tránh.

Tòa án sẽ thực hiện việc triệu tập và giải quyết theo quy định tố tụng.

Nếu đã thực hiện đầy đủ thủ tục hợp lệ mà một bên vẫn vắng mặt, Tòa án có thể xem xét giải quyết vụ án vắng mặt trong những trường hợp pháp luật cho phép.

Do đó, việc “không chịu ra Tòa” không phải là cách để ngăn cản ly hôn vô thời hạn.

10. Ly hôn đơn phương mất bao lâu?

Thời gian giải quyết phụ thuộc vào tính chất từng vụ việc.

Một vụ án chỉ yêu cầu ly hôn, không tranh chấp tài sản, địa chỉ của hai bên rõ ràng thường có điều kiện giải quyết thuận lợi hơn vụ án có:

  • Tranh chấp quyền nuôi con;

  • Tranh chấp tài sản lớn;

  • Bất động sản ở nhiều nơi;

  • Nhiều người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan;

  • Một bên đang ở nước ngoài;

  • Không xác định được nơi cư trú của một bên;

  • Phải định giá hoặc thẩm định tài sản;

  • Một bên liên tục né tránh.

Theo hướng dẫn công khai của cơ quan Tòa án, thời hạn chuẩn bị xét xử đối với vụ án ly hôn thông thường có thể nằm trong khoảng từ 04 đến 06 tháng; sau khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử còn có thời hạn chuẩn bị mở phiên tòa. Tuy nhiên, thời gian thực tế có thể kéo dài hơn tùy mức độ phức tạp của vụ án.

Vì vậy, không nên tin vào những cam kết kiểu “chắc chắn ly hôn xong trong 7 ngày” hoặc “bao ly hôn trong 15 ngày” đối với một vụ án đơn phương có tranh chấp.

11. Ly hôn đơn phương tốn bao nhiêu tiền?

Chi phí giải quyết ly hôn có thể bao gồm:

  • Án phí;

  • Chi phí định giá tài sản;

  • Chi phí xem xét, thẩm định tại chỗ;

  • Chi phí ủy thác tư pháp trong trường hợp có yếu tố nước ngoài;

  • Chi phí thu thập tài liệu, chứng cứ;

  • Chi phí luật sư, nếu có.

Đối với vụ án ly hôn không có tranh chấp về tài sản, án phí được xác định theo quy định về án phí dân sự sơ thẩm không có giá ngạch.

Nếu có yêu cầu chia tài sản, nghĩa vụ án phí có thể được xác định căn cứ vào giá trị tài sản mà mỗi bên được chia và các quy định có liên quan.

Vì vậy, để xác định chính xác chi phí, cần xem xét cụ thể vụ án có tranh chấp tài sản hay không và giá trị tài sản tranh chấp là bao nhiêu.

12. Ly hôn đơn phương thì ai được quyền nuôi con?

Tòa án không mặc nhiên giao con cho cha hoặc mẹ chỉ vì người đó là người nộp đơn ly hôn.

Khi hai bên không thỏa thuận được, Tòa án quyết định người trực tiếp nuôi con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi về mọi mặt của con.

Một số yếu tố thường được xem xét gồm:

  • Điều kiện chăm sóc thực tế;

  • Thời gian dành cho con;

  • Điều kiện học tập và sinh hoạt;

  • Nơi ở ổn định;

  • Thu nhập;

  • Môi trường sống;

  • Quá trình trực tiếp chăm sóc con trước đó;

  • Tình cảm và sự gắn bó của con;

  • Khả năng bảo đảm sự phát triển ổn định cho con.

Đối với con từ đủ 07 tuổi trở lên, nguyện vọng của con là một yếu tố cần được xem xét.

Đối với con dưới 36 tháng tuổi, pháp luật có quy định ưu tiên giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

13. Có thể ly hôn trước, chia tài sản sau không?

Có thể.

Không phải trong mọi trường hợp, vợ chồng đều bắt buộc phải yêu cầu chia tài sản ngay trong vụ án ly hôn.

Nếu tài sản phức tạp nhưng người yêu cầu muốn sớm chấm dứt quan hệ hôn nhân, có thể cân nhắc không yêu cầu giải quyết tài sản trong cùng vụ án và thực hiện việc giải quyết tranh chấp tài sản bằng vụ án khác sau đó.

Tuy nhiên, trước khi lựa chọn phương án này cần cân nhắc:

  • Nguy cơ tài sản bị chuyển nhượng;

  • Tình trạng pháp lý của bất động sản;

  • Nghĩa vụ với ngân hàng;

  • Quyền của người thứ ba;

  • Thời hiệu;

  • Khả năng thu thập chứng cứ về nguồn gốc tài sản.

Đối với tài sản có giá trị lớn hoặc có dấu hiệu bị tẩu tán, cần được tư vấn kỹ trước khi quyết định tách yêu cầu tài sản khỏi vụ án ly hôn.

14. Những lỗi thường gặp khi tự làm thủ tục ly hôn đơn phương

Nộp đơn sai Tòa án

Đây là lỗi rất phổ biến, đặc biệt sau khi hệ thống Tòa án địa phương được tổ chức lại từ ngày 01/7/2025.

Viết đơn quá sơ sài

Chỉ ghi “không hợp nhau nên xin ly hôn” có thể chưa phản ánh đầy đủ tình trạng hôn nhân và yêu cầu cần giải quyết.

Không xác định được địa chỉ của người còn lại

Việc ghi sai hoặc không rõ nơi cư trú có thể làm quá trình tố tụng bị kéo dài.

Không chuẩn bị chứng cứ về quyền nuôi con

Nhiều người chỉ khẳng định “tôi thương con hơn” nhưng không chuẩn bị tài liệu chứng minh khả năng trực tiếp chăm sóc và bảo đảm quyền lợi cho con.

Không làm rõ tài sản chung và nợ chung

Việc kê khai không đầy đủ có thể dẫn đến tranh chấp kéo dài hoặc phát sinh vụ kiện khác sau ly hôn.

Tin rằng người còn lại không ký đơn thì không thể ly hôn

Đây là hiểu lầm phổ biến nhất. Bản chất của ly hôn đơn phương chính là pháp luật cho phép một bên yêu cầu Tòa án giải quyết mà không cần sự đồng ý của người còn lại.

15. Khi nào nên nhờ luật sư hỗ trợ ly hôn đơn phương?

Không phải mọi vụ án ly hôn đều bắt buộc phải có luật sư.

Tuy nhiên, nên cân nhắc sử dụng luật sư khi:

  • Người còn lại không hợp tác;

  • Không biết địa chỉ của vợ hoặc chồng;

  • Có tranh chấp quyền nuôi con;

  • Có tranh chấp tài sản lớn;

  • Có nhiều bất động sản;

  • Có khoản vay, nợ chung;

  • Có tài sản đứng tên người khác;

  • Một bên đang ở nước ngoài;

  • Có dấu hiệu tẩu tán tài sản;

  • Vụ án đã kéo dài nhưng chưa được giải quyết;

  • Người yêu cầu không có điều kiện thường xuyên tham gia làm việc tại Tòa án.

Luật sư không chỉ hỗ trợ soạn đơn mà còn có thể giúp xác định đúng yêu cầu, xây dựng phương án chứng minh, bảo vệ quyền nuôi con, xử lý tranh chấp tài sản và hạn chế những sai sót có thể khiến vụ án kéo dài.

16. Câu hỏi thường gặp về ly hôn đơn phương

Chồng không ký đơn thì vợ có ly hôn được không?

Có. Ly hôn đơn phương không bắt buộc phải có chữ ký của cả hai người.

Không có giấy chứng nhận kết hôn thì có ly hôn được không?

Có thể. Tùy trường hợp, người yêu cầu có thể xin trích lục thông tin đăng ký kết hôn.

Chồng hoặc vợ không đến Tòa án thì có giải quyết được không?

Có thể. Tòa án sẽ thực hiện thủ tục triệu tập và xem xét giải quyết vắng mặt nếu đủ điều kiện theo pháp luật tố tụng.

Ly thân bao lâu thì được ly hôn?

Pháp luật không quy định phải ly thân đủ một khoảng thời gian cố định mới được quyền yêu cầu ly hôn.

Có thể vừa ly hôn vừa tranh chấp quyền nuôi con không?

Có. Tòa án có thể giải quyết quan hệ hôn nhân, quyền nuôi con, cấp dưỡng và các yêu cầu khác trong cùng vụ án.

Có thể không chia tài sản khi ly hôn không?

Có. Nếu không yêu cầu Tòa án giải quyết tài sản trong vụ án ly hôn, các bên có thể tự thỏa thuận hoặc giải quyết bằng vụ án khác khi phát sinh tranh chấp.

KẾT LUẬN

Ly hôn đơn phương không đơn giản chỉ là việc viết đơn và nộp cho Tòa án.

Để vụ án được giải quyết đúng hướng, người yêu cầu cần xác định rõ:

  • Có căn cứ yêu cầu ly hôn hay không;

  • Hồ sơ cần chuẩn bị;

  • Tòa án nào có thẩm quyền;

  • Yêu cầu về con chung;

  • Tài sản và nghĩa vụ tài chính;

  • Chứng cứ cần thu thập;

  • Phương án xử lý khi người còn lại không hợp tác.

Một hồ sơ được chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu có thể giúp hạn chế việc bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung, nộp sai Tòa án hoặc phát sinh những tranh chấp không cần thiết.

LUẬT THÀNH CÔNG – TƯ VẤN VÀ HỖ TRỢ GIẢI QUYẾT LY HÔN

Luật Thành Công hỗ trợ khách hàng trong các vấn đề:

  • Tư vấn thủ tục ly hôn đơn phương;

  • Soạn hồ sơ ly hôn;

  • Xác định Tòa án có thẩm quyền;

  • Tranh chấp quyền trực tiếp nuôi con;

  • Yêu cầu cấp dưỡng;

  • Phân chia tài sản chung;

  • Xử lý nợ chung, nghĩa vụ tài chính;

  • Ly hôn có yếu tố nước ngoài;

  • Luật sư tham gia bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp tại Tòa án.

Để được tư vấn cụ thể theo từng trường hợp, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về tình trạng hôn nhân, con chung, tài sản và nơi cư trú hiện tại của hai bên.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0933.157.679
1900 633 710